Tiếng Việt
Chế độ độc tài tiếng Anh là gì?
chế độ độc tài tiếng Anh là dictatorship /dɪkˈteɪtərˌʃɪp/. Chế độ chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không có sự tham gia của dân chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dictatorship
Ví dụ câu với chế độ độc tài / dictatorship
- 1
Chế độ độc tài thường hạn chế tự do cá nhân của người dân.
The dictatorship suppressed political opposition.
- 2
Trong chế độ độc tài, quyền lực thường không bị kiểm soát bởi pháp luật.
Under a dictatorship, the ruler has absolute power.
Ghi chú dùng từ chế độ độc tài
Chế độ độc tài là hình thức chính quyền tập trung quyền lực, không có dân chủ. Các thuật ngữ liên quan: 'chế độ dân chủ' (democracy), 'quyền lực' (power), 'tự do' (freedom).
Video minh hoạ chế độ độc tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ độc tài
Câu hỏi thường gặp về "chế độ độc tài"
Chế độ độc tài tiếng Anh là gì?
Chế độ độc tài tiếng Anh là "dictatorship" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không có sự tham gia của dân chúng.
"dictatorship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dictatorship" nghĩa tiếng Việt là "chế độ độc tài". Chế độ độc tài là hình thức chính quyền tập trung quyền lực, không có dân chủ.
Phát âm "dictatorship" như thế nào?
"dictatorship" có phiên âm IPA /dɪkˈteɪtərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dictatorship"?
The dictatorship suppressed political opposition. — Chế độ độc tài thường hạn chế tự do cá nhân của người dân.