Tiếng Việt
Chế độ nô lệ tiếng Anh là gì?
chế độ nô lệ tiếng Anh là slavery /ˈsleɪvəri/. Hệ thống hoặc trạng thái bị bắt buộc làm nô lệ, không có tự do cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slavery
Ví dụ câu với chế độ nô lệ / slavery
- 1
Nô lệ đã bị đàn áp trong suốt nhiều thế kỷ.
Slavery was abolished in many countries during the 19th century.
- 2
Chúng ta cần nhớ về lịch sử của chế độ nô lệ để tránh lặp lại quá khứ.
Remembering the history of slavery helps us understand human rights better.
Ghi chú dùng từ chế độ nô lệ
Chế độ nô lệ là hình thức bắt buộc làm việc không tự nguyện, liên quan đến các thuật ngữ như 'emancipation' (giải phóng), 'indentured servitude' (lao dịch hợp đồng), và 'abolition' (bãi bỏ).
Video minh hoạ chế độ nô lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ nô lệ
Câu hỏi thường gặp về "chế độ nô lệ"
Chế độ nô lệ tiếng Anh là gì?
Chế độ nô lệ tiếng Anh là "slavery" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc trạng thái bị bắt buộc làm nô lệ, không có tự do cá nhân.
"slavery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slavery" nghĩa tiếng Việt là "chế độ nô lệ". Chế độ nô lệ là hình thức bắt buộc làm việc không tự nguyện, liên quan đến các thuật ngữ như 'emancipation' (giải phóng), 'indentured servitude' (lao dịch hợp đồng), và 'abolition' (bãi bỏ).
Phát âm "slavery" như thế nào?
"slavery" có phiên âm IPA /ˈsleɪvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slavery"?
Slavery was abolished in many countries during the 19th century. — Nô lệ đã bị đàn áp trong suốt nhiều thế kỷ.