Tiếng Việt
Chế độ cũ tiếng Anh là gì?
chế độ cũ tiếng Anh là old regime /oʊld rəʒˈim/. Chế độ cũ đề cập đến chính quyền hoặc hệ thống chính trị đã bị thay thế hoặc lật đổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old regime
Ví dụ câu với chế độ cũ / old regime
- 1
The revolution aimed to overthrow the old regime.
Cuộc cách mạng nhằm lật đổ chế độ cũ.
- 2
Many citizens supported the new government after the fall of the old regime.
Nhiều công dân ủng hộ chính phủ mới sau khi chế độ cũ sụp đổ.
Ghi chú dùng từ chế độ cũ
Chế độ cũ thường liên quan đến chế độ chính trị đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'revolution' (cách mạng), 'regime change' (thay đổi chế độ), và 'dictatorship' (chế độ độc tài).
Video minh hoạ chế độ cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ cũ
Câu hỏi thường gặp về "chế độ cũ"
Chế độ cũ tiếng Anh là gì?
Chế độ cũ tiếng Anh là "old regime" (danh từ), nghĩa là: Chế độ cũ đề cập đến chính quyền hoặc hệ thống chính trị đã bị thay thế hoặc lật đổ.
"old regime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old regime" nghĩa tiếng Việt là "chế độ cũ". Chế độ cũ thường liên quan đến chế độ chính trị đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp.
Phát âm "old regime" như thế nào?
"old regime" có phiên âm IPA /oʊld rəʒˈim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old regime"?
Cuộc cách mạng nhằm lật đổ chế độ cũ. — The revolution aimed to overthrow the old regime.