The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế độ rung tiếng Anh là gì?

Chế độ rung tiếng Anh là Vibration mode /vaɪˈbreɪʃən moʊd/. Chế độ rung của thiết bị, trong đó thiết bị phát ra rung động để thông báo hoặc tạo hiệu ứng cảm giác.

Hình minh hoạ "Chế độ rung" tiếng Anh là "Vibration mode"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vibration mode

Danh từ
/vaɪˈbreɪʃən moʊd/

Ví dụ câu với Chế độ rung / Vibration mode

  1. 1

    Điện thoại của tôi đang ở chế độ rung để không làm phiền.

    My phone is on vibration mode so it doesn't disturb others.

  2. 2

    Chế độ rung giúp tôi nhận biết cuộc gọi đến khi không nghe thấy âm thanh.

    Vibration mode helps me notice incoming calls when I can't hear the sound.

Ghi chú dùng từ Chế độ rung

Chế độ rung là một dạng chế độ hoạt động của thiết bị, liên quan đến rung động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'silent mode' (chế độ im lặng), 'notification' (thông báo), 'alert' (cảnh báo).

Video minh hoạ Chế độ rung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chế độ rung

Câu hỏi thường gặp về "Chế độ rung"

Chế độ rung tiếng Anh là gì?

Chế độ rung tiếng Anh là "Vibration mode" (danh từ), nghĩa là: Chế độ rung của thiết bị, trong đó thiết bị phát ra rung động để thông báo hoặc tạo hiệu ứng cảm giác.

"Vibration mode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vibration mode" nghĩa tiếng Việt là "Chế độ rung". Chế độ rung là một dạng chế độ hoạt động của thiết bị, liên quan đến rung động.

Phát âm "Vibration mode" như thế nào?

"Vibration mode" có phiên âm IPA /vaɪˈbreɪʃən moʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vibration mode"?

My phone is on vibration mode so it doesn't disturb others. — Điện thoại của tôi đang ở chế độ rung để không làm phiền.