Tiếng Việt
Chế độ nâng lương tiếng Anh là gì?
chế độ nâng lương tiếng Anh là salary increase policy /ˈsæləri ˈɪnˌkris ˈpɑləsi/. Chính sách hoặc quy định về việc tăng lương cho nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salary increase policy
Ví dụ câu với chế độ nâng lương / salary increase policy
- 1
The company announced a new salary increase policy this year.
Công ty đã công bố chính sách nâng lương mới trong năm nay.
- 2
Employees are hopeful about the upcoming salary increase policy.
Nhân viên hy vọng về chính sách nâng lương sắp tới.
Ghi chú dùng từ chế độ nâng lương
Chế độ nâng lương là chính sách về việc tăng lương cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'policy' (chính sách), 'compensation' (thù lao).
Video minh hoạ chế độ nâng lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ nâng lương
Câu hỏi thường gặp về "chế độ nâng lương"
Chế độ nâng lương tiếng Anh là gì?
Chế độ nâng lương tiếng Anh là "salary increase policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc quy định về việc tăng lương cho nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.
"salary increase policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salary increase policy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ nâng lương". Chế độ nâng lương là chính sách về việc tăng lương cho nhân viên.
Phát âm "salary increase policy" như thế nào?
"salary increase policy" có phiên âm IPA /ˈsæləri ˈɪnˌkris ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salary increase policy"?
Công ty đã công bố chính sách nâng lương mới trong năm nay. — The company announced a new salary increase policy this year.