Tiếng Việt
Chính sách tiếng Anh là gì?
chính sách tiếng Anh là policy /ˈpɑləsi/. Chính sách là các nguyên tắc hoặc quy định do tổ chức hoặc chính phủ đặt ra để hướng dẫn hành động hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
policy
Ví dụ câu với chính sách / policy
- 1
Chính sách của công ty về bảo vệ môi trường rất nghiêm ngặt.
The company's environmental policy is very strict.
- 2
Chính sách giáo dục ảnh hưởng lớn đến tương lai của học sinh.
Educational policy greatly influences the future of students.
Ghi chú dùng từ chính sách
Chính sách là các quy định hoặc nguyên tắc hướng dẫn hành động. Các từ liên quan: luật pháp (law), quy định (regulation), chiến lược (strategy).
Video minh hoạ chính sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách
- chính sách giápricing strategy
- chính sách côngpublic policy
- chính sách thuếtax policy
- chính sách lươngpay policy
- chính sách bảo hộprotectionism policy
- chính sách cổ tứcdividend policy
- chính sách hỗ trợsupport policy
- chính sách mở cửaopen door policy
- chính sách ưu đãiincentive policy
- chính sách xã hộisocial policy
- chính sách bảo mậtprivacy policy
- chính sách đãi ngộemployee benefits policy
Câu hỏi thường gặp về "chính sách"
Chính sách tiếng Anh là gì?
Chính sách tiếng Anh là "policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách là các nguyên tắc hoặc quy định do tổ chức hoặc chính phủ đặt ra để hướng dẫn hành động hoặc quyết định.
"policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách". Chính sách là các quy định hoặc nguyên tắc hướng dẫn hành động.
Phát âm "policy" như thế nào?
"policy" có phiên âm IPA /ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "policy"?
The company's environmental policy is very strict. — Chính sách của công ty về bảo vệ môi trường rất nghiêm ngặt.