Tiếng Việt
Chế độ phúc lợi tiếng Anh là gì?
chế độ phúc lợi tiếng Anh là welfare policy /ˈwɛlˌfɛr ˈpɑləsi/. Chính sách hoặc chương trình nhằm hỗ trợ và cải thiện phúc lợi cho cộng đồng hoặc nhóm người cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welfare policy
Ví dụ câu với chế độ phúc lợi / welfare policy
- 1
The government introduced a new welfare policy to help the unemployed.
Chính phủ đã giới thiệu một chế độ phúc lợi mới để giúp người thất nghiệp.
- 2
Welfare policies are essential for reducing poverty.
Chế độ phúc lợi là cần thiết để giảm nghèo đói.
Ghi chú dùng từ chế độ phúc lợi
Chế độ phúc lợi đề cập đến các chính sách hỗ trợ xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'social security' (bảo hiểm xã hội), 'public assistance' (trợ cấp công cộng), và 'benefits' (lợi ích).
Video minh hoạ chế độ phúc lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ phúc lợi
Câu hỏi thường gặp về "chế độ phúc lợi"
Chế độ phúc lợi tiếng Anh là gì?
Chế độ phúc lợi tiếng Anh là "welfare policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc chương trình nhằm hỗ trợ và cải thiện phúc lợi cho cộng đồng hoặc nhóm người cụ thể.
"welfare policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welfare policy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ phúc lợi". Chế độ phúc lợi đề cập đến các chính sách hỗ trợ xã hội.
Phát âm "welfare policy" như thế nào?
"welfare policy" có phiên âm IPA /ˈwɛlˌfɛr ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welfare policy"?
Chính phủ đã giới thiệu một chế độ phúc lợi mới để giúp người thất nghiệp. — The government introduced a new welfare policy to help the unemployed.