The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chè hạt kê tiếng Anh là gì?

chè hạt kê tiếng Anh là millet sweet soup /ˈmɪlət swit sup/. Chè hạt kê là món chè ngọt làm từ hạt kê, thường dùng để tráng miệng hoặc ăn nhẹ.

Hình minh hoạ "chè hạt kê" tiếng Anh là "millet sweet soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

millet sweet soup

Danh từ
/ˈmɪlət swit sup/

Ví dụ câu với chè hạt kê / millet sweet soup

  1. 1

    Tôi thích ăn chè hạt kê vào buổi chiều.

    I enjoy eating millet sweet soup in the afternoon.

  2. 2

    Chè hạt kê rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

    Millet sweet soup is very popular in Vietnamese cuisine.

Ghi chú dùng từ chè hạt kê

Chè hạt kê là một loại chè ngọt truyền thống của Việt Nam, làm từ hạt kê. Các từ liên quan: 'chè' (sweet soup), 'hạt kê' (millet), 'ngọt' (sweet).

Video minh hoạ chè hạt kê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với chè hạt kê

Câu hỏi thường gặp về "chè hạt kê"

Chè hạt kê tiếng Anh là gì?

Chè hạt kê tiếng Anh là "millet sweet soup" (danh từ), nghĩa là: Chè hạt kê là món chè ngọt làm từ hạt kê, thường dùng để tráng miệng hoặc ăn nhẹ.

"millet sweet soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"millet sweet soup" nghĩa tiếng Việt là "chè hạt kê". Chè hạt kê là một loại chè ngọt truyền thống của Việt Nam, làm từ hạt kê.

Phát âm "millet sweet soup" như thế nào?

"millet sweet soup" có phiên âm IPA /ˈmɪlət swit sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "millet sweet soup"?

I enjoy eating millet sweet soup in the afternoon. — Tôi thích ăn chè hạt kê vào buổi chiều.