Tiếng Việt
Hạt kê tiếng Anh là gì?
hạt kê tiếng Anh là millet /ˈmɪlət/. Hạt kê là loại hạt nhỏ, thường được dùng trong ẩm thực và làm thức ăn cho gia súc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
millet
Ví dụ câu với hạt kê / millet
- 1
Tôi thích ăn cháo hạt kê vào buổi sáng.
I like to eat millet porridge in the morning.
- 2
Chăn nuôi gia súc bằng hạt kê là phương pháp truyền thống ở nhiều nơi.
Feeding livestock with millet is a traditional method in many areas.
Ghi chú dùng từ hạt kê
Hạt kê là loại ngũ cốc nhỏ, giàu dinh dưỡng. Các từ liên quan: 'grain' (hạt), 'cereal' (ngũ cốc), 'poultry feed' (thức ăn gia súc).
Video minh hoạ hạt kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hạt kê
Câu hỏi thường gặp về "hạt kê"
Hạt kê tiếng Anh là gì?
Hạt kê tiếng Anh là "millet" (danh từ), nghĩa là: Hạt kê là loại hạt nhỏ, thường được dùng trong ẩm thực và làm thức ăn cho gia súc.
"millet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"millet" nghĩa tiếng Việt là "hạt kê". Hạt kê là loại ngũ cốc nhỏ, giàu dinh dưỡng.
Phát âm "millet" như thế nào?
"millet" có phiên âm IPA /ˈmɪlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "millet"?
I like to eat millet porridge in the morning. — Tôi thích ăn cháo hạt kê vào buổi sáng.