The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chè Thái tiếng Anh là gì?

chè Thái tiếng Anh là Thai sweet soup /taɪ swit sup/. Món chè Thái là một loại chè ngọt truyền thống của Thái Lan, thường gồm các thành phần như đậu, thạch, trái cây và nước cốt dừa.

Hình minh hoạ "chè Thái" tiếng Anh là "Thai sweet soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thai sweet soup

Danh từ
/taɪ swit sup/

Ví dụ câu với chè Thái / Thai sweet soup

  1. 1

    Tôi thích ăn chè Thái vào cuối tuần để giải nhiệt.

    I love eating Thai sweet soup on weekends to cool down.

  2. 2

    Chè Thái có vị ngọt, béo và mát lạnh rất dễ chịu.

    Thai sweet soup has a sweet, creamy, and refreshing taste that is very pleasant.

Ghi chú dùng từ chè Thái

Chè Thái là loại chè ngọt đặc trưng của Thái Lan, liên quan đến các món như xôi xoài, bánh flan, và các loại chè khác của châu Á.

Video minh hoạ chè Thái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với chè Thái

Câu hỏi thường gặp về "chè Thái"

Chè Thái tiếng Anh là gì?

Chè Thái tiếng Anh là "Thai sweet soup" (danh từ), nghĩa là: Món chè Thái là một loại chè ngọt truyền thống của Thái Lan, thường gồm các thành phần như đậu, thạch, trái cây và nước cốt dừa.

"Thai sweet soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thai sweet soup" nghĩa tiếng Việt là "chè Thái". Chè Thái là loại chè ngọt đặc trưng của Thái Lan, liên quan đến các món như xôi xoài, bánh flan, và các loại chè khác của châu Á.

Phát âm "Thai sweet soup" như thế nào?

"Thai sweet soup" có phiên âm IPA /taɪ swit sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thai sweet soup"?

I love eating Thai sweet soup on weekends to cool down. — Tôi thích ăn chè Thái vào cuối tuần để giải nhiệt.