Tiếng Việt
Chém đầu tiếng Anh là gì?
chém đầu tiếng Anh là behead /bɪˈhɛd/. Chặt đầu ai đó, thường trong bối cảnh hình phạt hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
behead
Ví dụ câu với chém đầu / behead
- 1
Trong lịch sử, nhiều người đã bị chém đầu vì tội phản quốc.
Historically, many people have been beheaded for treason.
- 2
Vua đã ra lệnh chém đầu tên phản loạn.
The king ordered the beheading of the rebel.
Ghi chú dùng từ chém đầu
Chém đầu là hành động chặt đầu người, thường liên quan đến hình phạt hoặc chiến tranh. Các từ liên quan gồm: 'decapitate' (chặt đầu), 'execution' (thi hành án), 'punishment' (hình phạt).
Video minh hoạ chém đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chém đầu
Câu hỏi thường gặp về "chém đầu"
Chém đầu tiếng Anh là gì?
Chém đầu tiếng Anh là "behead" (động từ), nghĩa là: Chặt đầu ai đó, thường trong bối cảnh hình phạt hoặc chiến tranh.
"behead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"behead" nghĩa tiếng Việt là "chém đầu". Chém đầu là hành động chặt đầu người, thường liên quan đến hình phạt hoặc chiến tranh.
Phát âm "behead" như thế nào?
"behead" có phiên âm IPA /bɪˈhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "behead"?
Historically, many people have been beheaded for treason. — Trong lịch sử, nhiều người đã bị chém đầu vì tội phản quốc.