Tiếng Việt
Chém gió tiếng Anh là gì?
chém gió tiếng Anh là chat /ʧæt/. Cuộc trò chuyện không chính thức, thường mang tính giải trí hoặc thảo luận không trọng tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chat
Ví dụ câu với chém gió / chat
- 1
Chúng tôi thường chém gió trên mạng xã hội vào cuối tuần.
We usually chat on social media during the weekend.
- 2
Họ thích chém gió về những chuyện phiếm.
They enjoy chatting about trivial matters.
Ghi chú dùng từ chém gió
Chém gió là cách nói thân mật về việc trò chuyện không chính thức, thường mang tính giải trí hoặc tán gẫu. Các từ liên quan: trò chuyện (chat), tán gẫu (chat), nói chuyện (talk).
Video minh hoạ chém gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chém gió
Câu hỏi thường gặp về "chém gió"
Chém gió tiếng Anh là gì?
Chém gió tiếng Anh là "chat" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện không chính thức, thường mang tính giải trí hoặc thảo luận không trọng tâm.
"chat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chat" nghĩa tiếng Việt là "chém gió". Chém gió là cách nói thân mật về việc trò chuyện không chính thức, thường mang tính giải trí hoặc tán gẫu.
Phát âm "chat" như thế nào?
"chat" có phiên âm IPA /ʧæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chat"?
We usually chat on social media during the weekend. — Chúng tôi thường chém gió trên mạng xã hội vào cuối tuần.