Tiếng Việt
Chêm tiếng Anh là gì?
chêm tiếng Anh là wedge /wɛdʒ/. đóng hoặc kẹp chặt bằng cách dùng vật hình tam giác hoặc hình nêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedge
Ví dụ câu với chêm / wedge
- 1
Anh ấy chêm một chiếc ghim để giữ các tờ giấy lại với nhau.
He wedged a paperclip to hold the papers together.
- 2
Chúng tôi chêm một chiếc gỗ nhỏ để giữ cửa không đóng lại.
We wedged a small piece of wood to keep the door from closing.
Ghi chú dùng từ chêm
Chêm là hành động dùng vật hình tam giác để giữ hoặc cố định thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'block' (khối), 'shim' (miếng đệm), và 'spacer' (khoảng cách).
Video minh hoạ chêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chêm
Câu hỏi thường gặp về "chêm"
Chêm tiếng Anh là gì?
Chêm tiếng Anh là "wedge" (động từ), nghĩa là: đóng hoặc kẹp chặt bằng cách dùng vật hình tam giác hoặc hình nêm.
"wedge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedge" nghĩa tiếng Việt là "chêm". Chêm là hành động dùng vật hình tam giác để giữ hoặc cố định thứ gì đó.
Phát âm "wedge" như thế nào?
"wedge" có phiên âm IPA /wɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedge"?
He wedged a paperclip to hold the papers together. — Anh ấy chêm một chiếc ghim để giữ các tờ giấy lại với nhau.