The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giày đế xuồng tiếng Anh là gì?

giày đế xuồng tiếng Anh là wedge shoes /wɛʤ ʃuz/. Giày đế xuồng là loại giày có đế phẳng hoặc hơi cong, rộng ở phía dưới, thường dùng trong thời trang để tạo vẻ cao ráo và thoải mái.

Hình minh hoạ "giày đế xuồng" tiếng Anh là "wedge shoes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wedge shoes

Danh từ
/wɛʤ ʃuz/

Ví dụ câu với giày đế xuồng / wedge shoes

  1. 1

    Cô ấy thích đi giày đế xuồng để trông cao hơn.

    She prefers wedge shoes to look taller.

  2. 2

    Giày đế xuồng phù hợp với nhiều trang phục khác nhau.

    Wedge shoes go well with many outfits.

Ghi chú dùng từ giày đế xuồng

Giày đế xuồng là loại giày có đế dày, giúp tăng chiều cao. Các từ liên quan: 'platform shoes' (giày đế bằng), 'heels' (giày cao gót), 'sneakers' (giày thể thao).

Video minh hoạ giày đế xuồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giày đế xuồng

Câu hỏi thường gặp về "giày đế xuồng"

Giày đế xuồng tiếng Anh là gì?

Giày đế xuồng tiếng Anh là "wedge shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày đế xuồng là loại giày có đế phẳng hoặc hơi cong, rộng ở phía dưới, thường dùng trong thời trang để tạo vẻ cao ráo và thoải mái.

"wedge shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wedge shoes" nghĩa tiếng Việt là "giày đế xuồng". Giày đế xuồng là loại giày có đế dày, giúp tăng chiều cao.

Phát âm "wedge shoes" như thế nào?

"wedge shoes" có phiên âm IPA /wɛʤ ʃuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wedge shoes"?

She prefers wedge shoes to look taller. — Cô ấy thích đi giày đế xuồng để trông cao hơn.