Tiếng Việt
Hiệu ứng cái nêm tiếng Anh là gì?
Hiệu ứng cái nêm tiếng Anh là wedge pattern /ˈwɛʤ ˈpætən/. Mẫu hình trong phân tích kỹ thuật biểu thị sự tích lũy hoặc phân phối qua các mức giá khác nhau, thường hình thành hình dạng giống như chiếc nêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedge pattern
Ví dụ câu với Hiệu ứng cái nêm / wedge pattern
- 1
Mẫu hình wedge pattern thường báo hiệu sự đảo chiều của xu hướng giá.
The wedge pattern often signals a trend reversal.
- 2
Nhà đầu tư cần chú ý đến các mô hình wedge pattern để đưa ra quyết định mua bán phù hợp.
Investors should pay attention to wedge patterns to make informed trading decisions.
Ghi chú dùng từ Hiệu ứng cái nêm
Hiệu ứng cái nêm là một dạng mô hình trong phân tích kỹ thuật, liên quan đến sự tích lũy hoặc phân phối. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trend reversal' (đảo chiều xu hướng), 'breakout' (phá vỡ), 'support' (hỗ trợ), 'resistance' (kháng cự).
Video minh hoạ Hiệu ứng cái nêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hiệu ứng cái nêm
Câu hỏi thường gặp về "Hiệu ứng cái nêm"
Hiệu ứng cái nêm tiếng Anh là gì?
Hiệu ứng cái nêm tiếng Anh là "wedge pattern" (danh từ), nghĩa là: Mẫu hình trong phân tích kỹ thuật biểu thị sự tích lũy hoặc phân phối qua các mức giá khác nhau, thường hình thành hình dạng giống như chiếc nêm.
"wedge pattern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedge pattern" nghĩa tiếng Việt là "Hiệu ứng cái nêm". Hiệu ứng cái nêm là một dạng mô hình trong phân tích kỹ thuật, liên quan đến sự tích lũy hoặc phân phối.
Phát âm "wedge pattern" như thế nào?
"wedge pattern" có phiên âm IPA /ˈwɛʤ ˈpætən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedge pattern"?
The wedge pattern often signals a trend reversal. — Mẫu hình wedge pattern thường báo hiệu sự đảo chiều của xu hướng giá.