Tiếng Việt
Chênh lệch giá tiếng Anh là gì?
chênh lệch giá tiếng Anh là Price difference /praɪs ˈdɪfrəns/. Sự chênh lệch về giá cả giữa các mặt hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price difference
Ví dụ câu với chênh lệch giá / Price difference
- 1
Giá của hai chiếc điện thoại này có sự chênh lệch rõ rệt.
There is a significant price difference between these two smartphones.
- 2
Chênh lệch giá giữa thị trường nội địa và quốc tế làm ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
The price difference between domestic and international markets affects purchasing decisions.
Ghi chú dùng từ chênh lệch giá
Chênh lệch giá đề cập đến sự khác biệt về giá cả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'price gap' (khoảng cách giá), 'pricing disparity' (sự chênh lệch về định giá), và 'cost difference' (khác biệt về chi phí).
Video minh hoạ chênh lệch giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chênh lệch giá
Câu hỏi thường gặp về "chênh lệch giá"
Chênh lệch giá tiếng Anh là gì?
Chênh lệch giá tiếng Anh là "Price difference" (danh từ), nghĩa là: Sự chênh lệch về giá cả giữa các mặt hàng hoặc dịch vụ.
"Price difference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price difference" nghĩa tiếng Việt là "chênh lệch giá". Chênh lệch giá đề cập đến sự khác biệt về giá cả.
Phát âm "Price difference" như thế nào?
"Price difference" có phiên âm IPA /praɪs ˈdɪfrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price difference"?
There is a significant price difference between these two smartphones. — Giá của hai chiếc điện thoại này có sự chênh lệch rõ rệt.