Tiếng Việt
Chênh lệch tiếng Anh là gì?
chênh lệch tiếng Anh là Disparity /dɪˈspærəti/. Sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều thứ, thường gây ra sự không công bằng hoặc không đồng đều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disparity
Ví dụ câu với chênh lệch / Disparity
- 1
Sự chênh lệch về thu nhập giữa các tầng lớp xã hội ngày càng tăng.
The disparity in income levels between the rich and the poor is widening.
- 2
Chênh lệch về trình độ học vấn ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
Educational disparity affects employment opportunities.
Ghi chú dùng từ chênh lệch
Chênh lệch thể hiện sự khác biệt rõ rệt. Các từ liên quan: inequality (bất bình đẳng), gap (khoảng cách), imbalance (mất cân đối).
Video minh hoạ chênh lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chênh lệch
- chênh lệch giáPrice difference
- chênh lệch tỷ giáExchange rate difference
- chênh lệch múi giờtime difference
- chênh lệch số liệuData discrepancy
- chênh lệch số lượngQuantity variance
- lệchdeviate
- chênhUneven
- sự chênh lệchdisparity
- Giá chênh lệchPrice difference
- mức chênh lệchdifference
- phí chênh lệchDifference fee
- phần chênh lệchdiscrepancy
Câu hỏi thường gặp về "chênh lệch"
Chênh lệch tiếng Anh là gì?
Chênh lệch tiếng Anh là "Disparity" (danh từ), nghĩa là: Sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều thứ, thường gây ra sự không công bằng hoặc không đồng đều.
"Disparity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disparity" nghĩa tiếng Việt là "chênh lệch". Chênh lệch thể hiện sự khác biệt rõ rệt.
Phát âm "Disparity" như thế nào?
"Disparity" có phiên âm IPA /dɪˈspærəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disparity"?
The disparity in income levels between the rich and the poor is widening. — Sự chênh lệch về thu nhập giữa các tầng lớp xã hội ngày càng tăng.