Tiếng Việt
Cao thấp tiếng Anh là gì?
Cao thấp tiếng Anh là Height difference /haɪt ˈdɪf.ə.rəns/. Sự chênh lệch về chiều cao giữa hai vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Height difference
Ví dụ câu với Cao thấp / Height difference
- 1
Sự chênh lệch chiều cao giữa hai anh em rất rõ ràng.
The height difference between the two siblings is very noticeable.
- 2
Chúng tôi cần đo sự chênh lệch chiều cao của các tòa nhà để xây dựng phù hợp.
We need to measure the height difference of the buildings to ensure proper construction.
Ghi chú dùng từ Cao thấp
Cao thấp đề cập đến sự khác biệt về chiều cao. Các từ liên quan gồm 'tall' (cao), 'short' (thấp), 'altitude' (độ cao).
Video minh hoạ Cao thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cao thấp
Câu hỏi thường gặp về "Cao thấp"
Cao thấp tiếng Anh là gì?
Cao thấp tiếng Anh là "Height difference" (danh từ), nghĩa là: Sự chênh lệch về chiều cao giữa hai vật hoặc người.
"Height difference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Height difference" nghĩa tiếng Việt là "Cao thấp". Cao thấp đề cập đến sự khác biệt về chiều cao.
Phát âm "Height difference" như thế nào?
"Height difference" có phiên âm IPA /haɪt ˈdɪf.ə.rəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Height difference"?
The height difference between the two siblings is very noticeable. — Sự chênh lệch chiều cao giữa hai anh em rất rõ ràng.