Tiếng Việt
Khác múi giờ tiếng Anh là gì?
khác múi giờ tiếng Anh là Time difference /taɪm ˈdɪfərəns/. Khoảng cách thời gian giữa hai khu vực khác nhau trên trái đất do múi giờ khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Time difference
Ví dụ câu với khác múi giờ / Time difference
- 1
Chúng tôi đã bị ảnh hưởng bởi sự chênh lệch múi giờ khi bay từ Việt Nam sang Mỹ.
We were affected by the time difference when flying from Vietnam to the US.
- 2
Việc điều chỉnh múi giờ giúp người ta thích nghi với lịch trình mới.
Adjusting to the time difference helps people adapt to a new schedule.
Ghi chú dùng từ khác múi giờ
Khác múi giờ đề cập đến sự chênh lệch về thời gian giữa các khu vực khác nhau dựa trên múi giờ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'timezone' (múi giờ), 'jet lag' (mệt mỏi do lệch múi giờ), 'international date line' (đường đổi ngày quốc tế).
Video minh hoạ khác múi giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khác múi giờ
Câu hỏi thường gặp về "khác múi giờ"
Khác múi giờ tiếng Anh là gì?
Khác múi giờ tiếng Anh là "Time difference" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách thời gian giữa hai khu vực khác nhau trên trái đất do múi giờ khác nhau.
"Time difference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Time difference" nghĩa tiếng Việt là "khác múi giờ". Khác múi giờ đề cập đến sự chênh lệch về thời gian giữa các khu vực khác nhau dựa trên múi giờ.
Phát âm "Time difference" như thế nào?
"Time difference" có phiên âm IPA /taɪm ˈdɪfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Time difference"?
We were affected by the time difference when flying from Vietnam to the US. — Chúng tôi đã bị ảnh hưởng bởi sự chênh lệch múi giờ khi bay từ Việt Nam sang Mỹ.