Tiếng Việt
Chết vì một căn bệnh cụ thể tiếng Anh là gì?
chết vì một căn bệnh cụ thể tiếng Anh là falling victim to an illness /ˈfɑlɪŋ ˈvɪktəm tu ən ˈɪlnəs/. bị một căn bệnh nào đó gây tử vong

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
falling victim to an illness
Ví dụ câu với chết vì một căn bệnh cụ thể / falling victim to an illness
- 1
Anh ấy đã chết vì căn bệnh ung thư.
He fell victim to cancer.
- 2
Nhiều người đã chết vì dịch bệnh này.
Many people fell victim to this epidemic.
Ghi chú dùng từ chết vì một căn bệnh cụ thể
Diễn đạt việc bị bệnh gây tử vong. Các từ liên quan: 'disease' (bệnh), 'illness' (ốm đau), 'mortality' (tử vong).
Video minh hoạ chết vì một căn bệnh cụ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết vì một căn bệnh cụ thể
Câu hỏi thường gặp về "chết vì một căn bệnh cụ thể"
Chết vì một căn bệnh cụ thể tiếng Anh là gì?
Chết vì một căn bệnh cụ thể tiếng Anh là "falling victim to an illness" (cụm từ), nghĩa là: bị một căn bệnh nào đó gây tử vong
"falling victim to an illness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"falling victim to an illness" nghĩa tiếng Việt là "chết vì một căn bệnh cụ thể". Diễn đạt việc bị bệnh gây tử vong.
Phát âm "falling victim to an illness" như thế nào?
"falling victim to an illness" có phiên âm IPA /ˈfɑlɪŋ ˈvɪktəm tu ən ˈɪlnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "falling victim to an illness"?
He fell victim to cancer. — Anh ấy đã chết vì căn bệnh ung thư.