The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây bệnh tiếng Anh là gì?

gây bệnh tiếng Anh là cause illness /kɔːz ˈɪlnɪs/. gây ra bệnh tật hoặc làm cho ai đó mắc bệnh.

Hình minh hoạ "gây bệnh" tiếng Anh là "cause illness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cause illness

Động từ
/kɔːz ˈɪlnɪs/

Ví dụ câu với gây bệnh / cause illness

  1. 1

    Vi khuẩn có thể gây bệnh truyền nhiễm.

    Bacteria can cause infectious diseases.

  2. 2

    Ô nhiễm môi trường gây bệnh cho cộng đồng.

    Environmental pollution causes illness in the community.

Ghi chú dùng từ gây bệnh

Gây bệnh là hành động làm xuất hiện bệnh hoặc làm cho ai đó mắc bệnh. Các từ liên quan: 'infect', 'disease', 'illness' - 'nhiễm trùng', 'bệnh tật', 'ốm yếu'.

Video minh hoạ gây bệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây bệnh

Câu hỏi thường gặp về "gây bệnh"

Gây bệnh tiếng Anh là gì?

Gây bệnh tiếng Anh là "cause illness" (động từ), nghĩa là: gây ra bệnh tật hoặc làm cho ai đó mắc bệnh.

"cause illness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cause illness" nghĩa tiếng Việt là "gây bệnh". Gây bệnh là hành động làm xuất hiện bệnh hoặc làm cho ai đó mắc bệnh.

Phát âm "cause illness" như thế nào?

"cause illness" có phiên âm IPA /kɔːz ˈɪlnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cause illness"?

Bacteria can cause infectious diseases. — Vi khuẩn có thể gây bệnh truyền nhiễm.