The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ốm đau tiếng Anh là gì?

ốm đau tiếng Anh là Illness /ˈɪlnɪs/. Bệnh tật hoặc trạng thái không khỏe mạnh của cơ thể.

Hình minh hoạ "ốm đau" tiếng Anh là "Illness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Illness

Danh từ
/ˈɪlnɪs/

Ví dụ câu với ốm đau / Illness

  1. 1

    Anh ấy đã nghỉ làm vì bị ốm đau.

    He took leave from work due to illness.

  2. 2

    Cô ấy đang điều trị bệnh ốm đau mãn tính.

    She is undergoing treatment for a chronic illness.

Ghi chú dùng từ ốm đau

Ốm đau là thuật ngữ chung để chỉ các bệnh hoặc tình trạng không khỏe. Các từ liên quan gồm có bệnh (disease), triệu chứng (symptom), và điều trị (treatment).

Video minh hoạ ốm đau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ốm đau

Câu hỏi thường gặp về "ốm đau"

Ốm đau tiếng Anh là gì?

Ốm đau tiếng Anh là "Illness" (danh từ), nghĩa là: Bệnh tật hoặc trạng thái không khỏe mạnh của cơ thể.

"Illness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Illness" nghĩa tiếng Việt là "ốm đau". Ốm đau là thuật ngữ chung để chỉ các bệnh hoặc tình trạng không khỏe.

Phát âm "Illness" như thế nào?

"Illness" có phiên âm IPA /ˈɪlnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Illness"?

He took leave from work due to illness. — Anh ấy đã nghỉ làm vì bị ốm đau.