The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh nhẹ tiếng Anh là gì?

bệnh nhẹ tiếng Anh là minor illness /ˈmaɪnər ˈɪlnəs/. Bệnh nhẹ là tình trạng sức khỏe không nghiêm trọng, thường tự khỏi hoặc cần điều trị nhẹ.

Hình minh hoạ "bệnh nhẹ" tiếng Anh là "minor illness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

minor illness

Danh từ
/ˈmaɪnər ˈɪlnəs/

Ví dụ câu với bệnh nhẹ / minor illness

  1. 1

    He caught a minor illness and stayed home for a few days.

    Anh ấy bị bệnh nhẹ và ở nhà vài ngày.

  2. 2

    Minor illnesses like colds are common during winter.

    Các bệnh nhẹ như cảm lạnh thường gặp vào mùa đông.

Ghi chú dùng từ bệnh nhẹ

Bệnh nhẹ đề cập đến các bệnh không nghiêm trọng, thường dễ chữa. Các từ liên quan: 'cold' (cảm lạnh), 'flu' (cảm cúm), 'infection' (nhiễm trùng).

Video minh hoạ bệnh nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "bệnh nhẹ"

Bệnh nhẹ tiếng Anh là gì?

Bệnh nhẹ tiếng Anh là "minor illness" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhẹ là tình trạng sức khỏe không nghiêm trọng, thường tự khỏi hoặc cần điều trị nhẹ.

"minor illness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"minor illness" nghĩa tiếng Việt là "bệnh nhẹ". Bệnh nhẹ đề cập đến các bệnh không nghiêm trọng, thường dễ chữa.

Phát âm "minor illness" như thế nào?

"minor illness" có phiên âm IPA /ˈmaɪnər ˈɪlnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "minor illness"?

Anh ấy bị bệnh nhẹ và ở nhà vài ngày. — He caught a minor illness and stayed home for a few days.