The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ bảo tiếng Anh là gì?

chỉ bảo tiếng Anh là instruct /ɪnˈstrʌkt/. dạy bảo, hướng dẫn ai cách làm gì.

Hình minh hoạ "chỉ bảo" tiếng Anh là "instruct"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

instruct

Động từ
/ɪnˈstrʌkt/

Ví dụ câu với chỉ bảo / instruct

  1. 1

    Giáo viên chỉ bảo học sinh cách giải bài tập.

    The teacher instructed the students on how to solve the exercise.

  2. 2

    Cha mẹ chỉ bảo con cái trong việc học hành.

    Parents instruct their children in their studies.

Ghi chú dùng từ chỉ bảo

Chỉ bảo có nghĩa là hướng dẫn hoặc dạy bảo ai đó. Các từ liên quan: hướng dẫn (guide), đào tạo (train), dạy dỗ (educate).

Video minh hoạ chỉ bảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ bảo

Câu hỏi thường gặp về "chỉ bảo"

Chỉ bảo tiếng Anh là gì?

Chỉ bảo tiếng Anh là "instruct" (động từ), nghĩa là: dạy bảo, hướng dẫn ai cách làm gì.

"instruct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"instruct" nghĩa tiếng Việt là "chỉ bảo". Chỉ bảo có nghĩa là hướng dẫn hoặc dạy bảo ai đó.

Phát âm "instruct" như thế nào?

"instruct" có phiên âm IPA /ɪnˈstrʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "instruct"?

The teacher instructed the students on how to solve the exercise. — Giáo viên chỉ bảo học sinh cách giải bài tập.