Tiếng Việt
Chỉ dẫn kỹ thuật tiếng Anh là gì?
chỉ dẫn kỹ thuật tiếng Anh là technical manual /ˈtɛknɪkəl ˈmænjuəl/. Hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng hoặc sửa chữa thiết bị, thường đi kèm hình ảnh hoặc sơ đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical manual
Ví dụ câu với chỉ dẫn kỹ thuật / technical manual
- 1
Bạn cần đọc kỹ chỉ dẫn kỹ thuật trước khi lắp đặt máy.
You should carefully read the technical manual before installing the machine.
- 2
Chỉ dẫn kỹ thuật giúp người dùng hiểu rõ các bước vận hành thiết bị.
The technical manual helps users understand the operation steps of the equipment.
Ghi chú dùng từ chỉ dẫn kỹ thuật
Chỉ dẫn kỹ thuật là tài liệu hướng dẫn sử dụng hoặc sửa chữa thiết bị. Các từ liên quan: hướng dẫn sử dụng (user manual), sơ đồ kỹ thuật (technical diagram), bảo trì (maintenance).
Video minh hoạ chỉ dẫn kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ dẫn kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "chỉ dẫn kỹ thuật"
Chỉ dẫn kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Chỉ dẫn kỹ thuật tiếng Anh là "technical manual" (cụm từ), nghĩa là: Hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng hoặc sửa chữa thiết bị, thường đi kèm hình ảnh hoặc sơ đồ.
"technical manual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical manual" nghĩa tiếng Việt là "chỉ dẫn kỹ thuật". Chỉ dẫn kỹ thuật là tài liệu hướng dẫn sử dụng hoặc sửa chữa thiết bị.
Phát âm "technical manual" như thế nào?
"technical manual" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˈmænjuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical manual"?
You should carefully read the technical manual before installing the machine. — Bạn cần đọc kỹ chỉ dẫn kỹ thuật trước khi lắp đặt máy.