Tiếng Việt
Chỉ đạo tuyến tiếng Anh là gì?
Chỉ đạo tuyến tiếng Anh là Hierarchical Guidance /ˌhaɪərəˈkɑːrɪkl ˈɡaɪdəns/. Hướng dẫn hoặc chỉ đạo theo cấp bậc hoặc tuyến trong tổ chức hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hierarchical Guidance
Ví dụ câu với Chỉ đạo tuyến / Hierarchical Guidance
- 1
Quản lý y tế theo chỉ đạo tuyến giúp phân chia công việc rõ ràng hơn.
Hierarchical guidance in healthcare helps clarify responsibilities.
- 2
Chỉ đạo tuyến đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các cấp trong dự án.
Hierarchical guidance ensures effective coordination among levels in the project.
Ghi chú dùng từ Chỉ đạo tuyến
Chỉ đạo tuyến là phương pháp hướng dẫn theo cấp bậc trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quy trình', 'quy chế', và 'phân cấp'.
Video minh hoạ Chỉ đạo tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỉ đạo tuyến
- chỉthread
- đạoway/path
- tuyếnline
- chỉ đạocommand
- Phòng chỉ đạo tuyếnReferral coordination room
- hướng nghiệpvocational guidance
- sự hướng dẫnGuidance
- Sự hướng nghiệpCareer Guidance
- Chỉ đạo sản xuấtProduction Management
- Chỉ đạo trực tiếpDirect Supervision
- Chỉ đạo nghệ thuậtArt Direction
- xin ý kiến chỉ đạorequest guidance
Câu hỏi thường gặp về "Chỉ đạo tuyến"
Chỉ đạo tuyến tiếng Anh là gì?
Chỉ đạo tuyến tiếng Anh là "Hierarchical Guidance" (danh từ), nghĩa là: Hướng dẫn hoặc chỉ đạo theo cấp bậc hoặc tuyến trong tổ chức hoặc hệ thống.
"Hierarchical Guidance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hierarchical Guidance" nghĩa tiếng Việt là "Chỉ đạo tuyến". Chỉ đạo tuyến là phương pháp hướng dẫn theo cấp bậc trong tổ chức.
Phát âm "Hierarchical Guidance" như thế nào?
"Hierarchical Guidance" có phiên âm IPA /ˌhaɪərəˈkɑːrɪkl ˈɡaɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hierarchical Guidance"?
Hierarchical guidance in healthcare helps clarify responsibilities. — Quản lý y tế theo chỉ đạo tuyến giúp phân chia công việc rõ ràng hơn.