Tiếng Việt
Sự hướng nghiệp tiếng Anh là gì?
Sự hướng nghiệp tiếng Anh là Career Guidance /ˈkærɪə ˈɡaɪdəns/. Hướng dẫn và hỗ trợ cá nhân chọn lựa nghề nghiệp phù hợp với khả năng và sở thích của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Career Guidance
Ví dụ câu với Sự hướng nghiệp / Career Guidance
- 1
Họ đã tham gia buổi hướng nghiệp để tìm hiểu về các ngành nghề khác nhau.
They attended a career guidance session to learn about different professions.
- 2
Chương trình hướng nghiệp giúp học sinh xác định sở thích và khả năng của mình để chọn nghề phù hợp.
The career guidance program helps students identify their interests and abilities to choose suitable careers.
Ghi chú dùng từ Sự hướng nghiệp
Sự hướng nghiệp giúp người trẻ xác định hướng đi nghề nghiệp phù hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'career planning' (lập kế hoạch nghề nghiệp), 'vocational counseling' (tư vấn nghề nghiệp), 'job exploration' (khám phá nghề nghiệp).
Video minh hoạ Sự hướng nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự hướng nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "Sự hướng nghiệp"
Sự hướng nghiệp tiếng Anh là gì?
Sự hướng nghiệp tiếng Anh là "Career Guidance" (danh từ), nghĩa là: Hướng dẫn và hỗ trợ cá nhân chọn lựa nghề nghiệp phù hợp với khả năng và sở thích của họ.
"Career Guidance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Career Guidance" nghĩa tiếng Việt là "Sự hướng nghiệp". Sự hướng nghiệp giúp người trẻ xác định hướng đi nghề nghiệp phù hợp.
Phát âm "Career Guidance" như thế nào?
"Career Guidance" có phiên âm IPA /ˈkærɪə ˈɡaɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Career Guidance"?
They attended a career guidance session to learn about different professions. — Họ đã tham gia buổi hướng nghiệp để tìm hiểu về các ngành nghề khác nhau.