The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hướng nghiệp tiếng Anh là gì?

hướng nghiệp tiếng Anh là vocational guidance /voʊˈkeɪʃənəl ˈgaɪdəns/. Hướng nghiệp là quá trình giúp người học xác định sở thích, năng lực và định hướng nghề nghiệp phù hợp.

Hình minh hoạ "hướng nghiệp" tiếng Anh là "vocational guidance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vocational guidance

Danh từ
/voʊˈkeɪʃənəl ˈgaɪdəns/

Ví dụ câu với hướng nghiệp / vocational guidance

  1. 1

    Hướng nghiệp giúp học sinh chọn ngành học phù hợp với sở thích của mình.

    Vocational guidance helps students choose a career path that suits their interests.

  2. 2

    Chương trình hướng nghiệp tại trường phổ thông đã giúp nhiều học sinh xác định mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng hơn.

    The vocational guidance program at the high school has helped many students clarify their career goals.

Ghi chú dùng từ hướng nghiệp

Hướng nghiệp liên quan đến tư vấn nghề nghiệp, định hướng nghề, và phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'career counseling' (tư vấn nghề nghiệp), 'career development' (phát triển nghề nghiệp), và 'job orientation' (định hướng công việc).

Video minh hoạ hướng nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hướng nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "hướng nghiệp"

Hướng nghiệp tiếng Anh là gì?

Hướng nghiệp tiếng Anh là "vocational guidance" (danh từ), nghĩa là: Hướng nghiệp là quá trình giúp người học xác định sở thích, năng lực và định hướng nghề nghiệp phù hợp.

"vocational guidance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vocational guidance" nghĩa tiếng Việt là "hướng nghiệp". Hướng nghiệp liên quan đến tư vấn nghề nghiệp, định hướng nghề, và phát triển kỹ năng nghề nghiệp.

Phát âm "vocational guidance" như thế nào?

"vocational guidance" có phiên âm IPA /voʊˈkeɪʃənəl ˈgaɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vocational guidance"?

Vocational guidance helps students choose a career path that suits their interests. — Hướng nghiệp giúp học sinh chọn ngành học phù hợp với sở thích của mình.