Tiếng Việt
Sự hướng dẫn tiếng Anh là gì?
sự hướng dẫn tiếng Anh là Guidance /ˈɡaɪdəns/. Sự chỉ dẫn hoặc hướng dẫn để giúp ai đó thực hiện điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Guidance
Ví dụ câu với sự hướng dẫn / Guidance
- 1
Giáo viên cung cấp sự hướng dẫn rõ ràng cho học sinh.
The teacher provided clear guidance to the students.
- 2
Họ cần sự hướng dẫn trong quá trình làm dự án.
They need guidance during the project development.
Ghi chú dùng từ sự hướng dẫn
Hướng dẫn là hành động giúp đỡ hoặc chỉ đạo. Các từ liên quan: hướng dẫn (guidance), chỉ dẫn (instruction), hướng đạo (mentorship).
Video minh hoạ sự hướng dẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hướng dẫn
- dẫnlead
- hướngdirection
- hướng dẫninstruction
- hướng nghiệpvocational guidance
- Chỉ đạo tuyếnHierarchical Guidance
- Sự hướng nghiệpCareer Guidance
- xin ý kiến chỉ đạorequest guidance
- dưới sự dẫn dắt củaunder the guidance of
- trường hướng nghiệp á âuA Au Vocational Guidance school
- văn bản hướng dẫn thi hànhimplementation guidance document
Câu hỏi thường gặp về "sự hướng dẫn"
Sự hướng dẫn tiếng Anh là gì?
Sự hướng dẫn tiếng Anh là "Guidance" (danh từ), nghĩa là: Sự chỉ dẫn hoặc hướng dẫn để giúp ai đó thực hiện điều gì đó.
"Guidance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Guidance" nghĩa tiếng Việt là "sự hướng dẫn". Hướng dẫn là hành động giúp đỡ hoặc chỉ đạo.
Phát âm "Guidance" như thế nào?
"Guidance" có phiên âm IPA /ˈɡaɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Guidance"?
The teacher provided clear guidance to the students. — Giáo viên cung cấp sự hướng dẫn rõ ràng cho học sinh.