Tiếng Việt
Chị em cột chèo tiếng Anh là gì?
chị em cột chèo tiếng Anh là co-sister-in-law /koʊ-ˈsɪstər-ɪn-lɔ/. Chị em cột chèo là những người phụ nữ có quan hệ họ hàng qua hôn nhân, thường là vợ của anh/em trai hoặc chị/em gái của chồng/vợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
co-sister-in-law
Ví dụ câu với chị em cột chèo / co-sister-in-law
- 1
My co-sister-in-law is coming to visit us this weekend.
Chị em cột chèo của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.
- 2
She is very close to her co-sister-in-law, and they often spend holidays together.
Cô ấy rất thân thiết với chị/em cột chèo của mình, và họ thường dành kỳ nghỉ cùng nhau.
Ghi chú dùng từ chị em cột chèo
Chị em cột chèo là người thân trong gia đình qua hôn nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'sister-in-law' (chị/em dâu), 'brother-in-law' (anh/em rể), 'marriage' (hôn nhân).
Video minh hoạ chị em cột chèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chị em cột chèo
Câu hỏi thường gặp về "chị em cột chèo"
Chị em cột chèo tiếng Anh là gì?
Chị em cột chèo tiếng Anh là "co-sister-in-law" (danh từ), nghĩa là: Chị em cột chèo là những người phụ nữ có quan hệ họ hàng qua hôn nhân, thường là vợ của anh/em trai hoặc chị/em gái của chồng/vợ.
"co-sister-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"co-sister-in-law" nghĩa tiếng Việt là "chị em cột chèo". Chị em cột chèo là người thân trong gia đình qua hôn nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'sister-in-law' (chị/em dâu), 'brother-in-law' (anh/em rể), 'marriage' (hôn nhân).
Phát âm "co-sister-in-law" như thế nào?
"co-sister-in-law" có phiên âm IPA /koʊ-ˈsɪstər-ɪn-lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "co-sister-in-law"?
Chị em cột chèo của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này. — My co-sister-in-law is coming to visit us this weekend.