Tiếng Việt
Anh rể tiếng Anh là gì?
anh rể tiếng Anh là brother-in-law /ˈbrʌðər-ɪn-lɔ/. Chồng của chị/em hoặc anh/em của chồng/vợ, hoặc chồng của chị/em của anh/em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brother-in-law
Ví dụ câu với anh rể / brother-in-law
- 1
Anh rể của tôi là một kỹ sư. - My brother-in-law is an engineer.
My brother-in-law is coming to dinner tonight. - Anh rể của tôi sẽ đến ăn tối tối nay.
- 2
Chúng tôi đã gặp anh rể của cô ấy tại đám cưới. - We met her brother-in-law at the wedding.
Her brother-in-law is very friendly. - Anh rể của cô ấy rất thân thiện.
Ghi chú dùng từ anh rể
Anh rể là người chồng của chị/em hoặc anh/em của chồng/vợ. Các từ liên quan gồm 'brother' (anh/em trai), 'sister-in-law' (chị/em dâu), 'husband' (chồng), 'wife' (vợ).
Video minh hoạ anh rể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh rể
Câu hỏi thường gặp về "anh rể"
Anh rể tiếng Anh là gì?
Anh rể tiếng Anh là "brother-in-law" (danh từ), nghĩa là: Chồng của chị/em hoặc anh/em của chồng/vợ, hoặc chồng của chị/em của anh/em.
"brother-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brother-in-law" nghĩa tiếng Việt là "anh rể". Anh rể là người chồng của chị/em hoặc anh/em của chồng/vợ.
Phát âm "brother-in-law" như thế nào?
"brother-in-law" có phiên âm IPA /ˈbrʌðər-ɪn-lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brother-in-law"?
My brother-in-law is coming to dinner tonight. - Anh rể của tôi sẽ đến ăn tối tối nay. — Anh rể của tôi là một kỹ sư. - My brother-in-law is an engineer.