Tiếng Việt
Chị em tốt tiếng Anh là gì?
chị em tốt tiếng Anh là good sisters /ɡʊd ˈsɪstərz/. Hai người chị em hoặc bạn thân thiết, thể hiện mối quan hệ gắn bó tốt đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good sisters
Ví dụ câu với chị em tốt / good sisters
- 1
Hai chị em tốt luôn hỗ trợ nhau trong mọi việc.
The good sisters always support each other in everything.
- 2
Chị em tốt của tôi là người bạn thân nhất của tôi.
My good sisters are my closest friends.
Ghi chú dùng từ chị em tốt
Chị em tốt thể hiện mối quan hệ thân thiết giữa hai người phụ nữ hoặc bạn thân. Các từ liên quan: 'sisters' (chị/em gái), 'close friends' (bạn thân), 'family bond' (mối quan hệ gia đình).
Video minh hoạ chị em tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chị em tốt
Câu hỏi thường gặp về "chị em tốt"
Chị em tốt tiếng Anh là gì?
Chị em tốt tiếng Anh là "good sisters" (danh từ), nghĩa là: Hai người chị em hoặc bạn thân thiết, thể hiện mối quan hệ gắn bó tốt đẹp.
"good sisters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good sisters" nghĩa tiếng Việt là "chị em tốt". Chị em tốt thể hiện mối quan hệ thân thiết giữa hai người phụ nữ hoặc bạn thân.
Phát âm "good sisters" như thế nào?
"good sisters" có phiên âm IPA /ɡʊd ˈsɪstərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good sisters"?
The good sisters always support each other in everything. — Hai chị em tốt luôn hỗ trợ nhau trong mọi việc.