Tiếng Việt
Chị em ruột tiếng Anh là gì?
chị em ruột tiếng Anh là biolgical sisters /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈsɪstərz/. Chị em ruột là hai hoặc nhiều người con chung cha mẹ, có quan hệ huyết thống với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biolgical sisters
Ví dụ câu với chị em ruột / biolgical sisters
- 1
Họ là chị em ruột, cùng cha mẹ.
They are biological sisters, sharing the same parents.
- 2
Chị em ruột thường có mối quan hệ thân thiết.
Biological sisters often have a close relationship.
Ghi chú dùng từ chị em ruột
Chị em ruột là các chị em có cùng huyết thống. Các từ liên quan: 'sibling' (anh chị em ruột), 'half-sister' (chị/em cùng cha mẹ khác mẹ), 'full sister' (chị/em cùng cha mẹ).
Video minh hoạ chị em ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chị em ruột
Câu hỏi thường gặp về "chị em ruột"
Chị em ruột tiếng Anh là gì?
Chị em ruột tiếng Anh là "biolgical sisters" (danh từ), nghĩa là: Chị em ruột là hai hoặc nhiều người con chung cha mẹ, có quan hệ huyết thống với nhau.
"biolgical sisters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biolgical sisters" nghĩa tiếng Việt là "chị em ruột". Chị em ruột là các chị em có cùng huyết thống.
Phát âm "biolgical sisters" như thế nào?
"biolgical sisters" có phiên âm IPA /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈsɪstərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biolgical sisters"?
They are biological sisters, sharing the same parents. — Họ là chị em ruột, cùng cha mẹ.