Tiếng Việt
Chị em họ tiếng Anh là gì?
chị em họ tiếng Anh là female cousins /ˈfiˌmeɪl ˈkʌzənz/. Chị em họ là những người phụ nữ hoặc nữ giới có quan hệ họ hàng cùng dòng dõi nhưng không phải là chị em ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female cousins
Ví dụ câu với chị em họ / female cousins
- 1
My female cousins are coming to the family reunion.
Các chị em họ của tôi sẽ đến dự họp mặt gia đình.
- 2
She spent the summer with her female cousins in the countryside.
Cô ấy đã dành mùa hè với các chị em họ của mình ở quê.
Ghi chú dùng từ chị em họ
Chị em họ là các nữ họ hàng không cùng cha mẹ. Các từ liên quan: 'cousin' (anh/chị/em họ), 'family' (gia đình), 'relatives' (họ hàng).
Video minh hoạ chị em họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chị em họ
Câu hỏi thường gặp về "chị em họ"
Chị em họ tiếng Anh là gì?
Chị em họ tiếng Anh là "female cousins" (danh từ), nghĩa là: Chị em họ là những người phụ nữ hoặc nữ giới có quan hệ họ hàng cùng dòng dõi nhưng không phải là chị em ruột.
"female cousins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female cousins" nghĩa tiếng Việt là "chị em họ". Chị em họ là các nữ họ hàng không cùng cha mẹ.
Phát âm "female cousins" như thế nào?
"female cousins" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl ˈkʌzənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female cousins"?
Các chị em họ của tôi sẽ đến dự họp mặt gia đình. — My female cousins are coming to the family reunion.