The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ giới đường đỏ tiếng Anh là gì?

Chỉ giới đường đỏ tiếng Anh là red line /rɛd laɪn/. Dây hoặc vạch đỏ thể hiện giới hạn an toàn hoặc phạm vi quy định trong xây dựng hoặc quy hoạch đô thị.

Hình minh hoạ "Chỉ giới đường đỏ" tiếng Anh là "red line"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

red line

Danh từ
/rɛd laɪn/

Ví dụ câu với Chỉ giới đường đỏ / red line

  1. 1

    The construction must stay within the red line to comply with regulations.

    Chúng tôi phải xây dựng trong phạm vi chỉ giới đường đỏ để tuân thủ quy định.

  2. 2

    The property is outside the red line and cannot be developed further.

    Tài sản nằm ngoài chỉ giới đường đỏ và không thể phát triển thêm.

Ghi chú dùng từ Chỉ giới đường đỏ

Chỉ giới đường đỏ là giới hạn pháp lý trong quy hoạch đô thị, liên quan đến các thuật ngữ như 'zoning', 'building line', và 'setback'.

Video minh hoạ Chỉ giới đường đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chỉ giới đường đỏ

Câu hỏi thường gặp về "Chỉ giới đường đỏ"

Chỉ giới đường đỏ tiếng Anh là gì?

Chỉ giới đường đỏ tiếng Anh là "red line" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc vạch đỏ thể hiện giới hạn an toàn hoặc phạm vi quy định trong xây dựng hoặc quy hoạch đô thị.

"red line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"red line" nghĩa tiếng Việt là "Chỉ giới đường đỏ". Chỉ giới đường đỏ là giới hạn pháp lý trong quy hoạch đô thị, liên quan đến các thuật ngữ như 'zoning', 'building line', và 'setback'.

Phát âm "red line" như thế nào?

"red line" có phiên âm IPA /rɛd laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "red line"?

Chúng tôi phải xây dựng trong phạm vi chỉ giới đường đỏ để tuân thủ quy định. — The construction must stay within the red line to comply with regulations.