Tiếng Việt
Chỉ tay tiếng Anh là gì?
chỉ tay tiếng Anh là palm line /pɑm laɪn/. Dấu vết hoặc vân trên lòng bàn tay thể hiện các đặc điểm cá nhân hoặc dự đoán tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
palm line
Ví dụ câu với chỉ tay / palm line
- 1
Anh ấy quan sát các đường chỉ tay để dự đoán tương lai của mình.
He examined the palm lines to predict his future.
- 2
Chỉ tay có thể cho thấy tính cách của một người.
Palm lines can reveal a person's personality.
Ghi chú dùng từ chỉ tay
Chỉ tay là các vân trên lòng bàn tay, thường dùng trong thuật xem tướng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chiều dài đường chỉ tay' (palm length), 'đường tâm đạo' (heart line), 'đường trí đạo' (head line).
Video minh hoạ chỉ tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ tay
Câu hỏi thường gặp về "chỉ tay"
Chỉ tay tiếng Anh là gì?
Chỉ tay tiếng Anh là "palm line" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết hoặc vân trên lòng bàn tay thể hiện các đặc điểm cá nhân hoặc dự đoán tương lai.
"palm line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"palm line" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tay". Chỉ tay là các vân trên lòng bàn tay, thường dùng trong thuật xem tướng.
Phát âm "palm line" như thế nào?
"palm line" có phiên âm IPA /pɑm laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "palm line"?
He examined the palm lines to predict his future. — Anh ấy quan sát các đường chỉ tay để dự đoán tương lai của mình.