The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chí khí tiếng Anh là gì?

chí khí tiếng Anh là ambition /æmˈbɪʃən/. Ý chí mạnh mẽ, mong muốn lớn lao để đạt được điều gì đó trong tương lai.

Hình minh hoạ "chí khí" tiếng Anh là "ambition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ambition

Danh từ
/æmˈbɪʃən/

Ví dụ câu với chí khí / ambition

  1. 1

    Anh ấy có chí khí để thành công trong sự nghiệp.

    He has the ambition to succeed in his career.

  2. 2

    Chí khí của cô ấy khiến mọi người khâm phục.

    Her ambition inspires admiration from everyone.

Ghi chú dùng từ chí khí

Chí khí thể hiện ý chí mạnh mẽ, quyết tâm. Các từ liên quan gồm 'determination' (quyết tâm), 'aspiration' (khao khát), 'drive' (động lực).

Video minh hoạ chí khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chí khí

Câu hỏi thường gặp về "chí khí"

Chí khí tiếng Anh là gì?

Chí khí tiếng Anh là "ambition" (danh từ), nghĩa là: Ý chí mạnh mẽ, mong muốn lớn lao để đạt được điều gì đó trong tương lai.

"ambition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ambition" nghĩa tiếng Việt là "chí khí". Chí khí thể hiện ý chí mạnh mẽ, quyết tâm.

Phát âm "ambition" như thế nào?

"ambition" có phiên âm IPA /æmˈbɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ambition"?

He has the ambition to succeed in his career. — Anh ấy có chí khí để thành công trong sự nghiệp.