Tiếng Việt
Chi phí kiệt quệ tài chính tiếng Anh là gì?
chi phí kiệt quệ tài chính tiếng Anh là financial drain /faɪˈnænʃəl dreɪn/. Chi phí gây tiêu hao lớn về tài chính, làm cạn kiệt ngân sách hoặc nguồn lực tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial drain
Ví dụ câu với chi phí kiệt quệ tài chính / financial drain
- 1
The unexpected repair costs became a financial drain for the company.
Chi phí sửa chữa bất ngờ trở thành một gánh nặng tài chính cho công ty.
- 2
Constant expenses can turn into a financial drain over time.
Chi phí liên tục có thể trở thành một gánh nặng tài chính theo thời gian.
Ghi chú dùng từ chi phí kiệt quệ tài chính
Thuật ngữ này mô tả các khoản chi phí lớn gây tiêu hao nguồn lực tài chính. Các từ liên quan: 'expenditure' (chi tiêu), 'budget' (ngân sách), 'financial burden' (gánh nặng tài chính).
Video minh hoạ chi phí kiệt quệ tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí kiệt quệ tài chính
Câu hỏi thường gặp về "chi phí kiệt quệ tài chính"
Chi phí kiệt quệ tài chính tiếng Anh là gì?
Chi phí kiệt quệ tài chính tiếng Anh là "financial drain" (danh từ), nghĩa là: Chi phí gây tiêu hao lớn về tài chính, làm cạn kiệt ngân sách hoặc nguồn lực tài chính.
"financial drain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial drain" nghĩa tiếng Việt là "chi phí kiệt quệ tài chính". Thuật ngữ này mô tả các khoản chi phí lớn gây tiêu hao nguồn lực tài chính.
Phát âm "financial drain" như thế nào?
"financial drain" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl dreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial drain"?
Chi phí sửa chữa bất ngờ trở thành một gánh nặng tài chính cho công ty. — The unexpected repair costs became a financial drain for the company.