Tiếng Việt
Chi phí tiếng Anh là gì?
chi phí tiếng Anh là Expense /ɪkˈspɛns/. Khoản tiền cần chi ra để thực hiện một hoạt động hoặc mua sắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expense
Ví dụ câu với chi phí / Expense
- 1
Chi phí của dự án này rất lớn.
The expense of this project is very high.
- 2
Chúng tôi cần giảm chi phí để tiết kiệm ngân sách.
We need to reduce expenses to save the budget.
Ghi chú dùng từ chi phí
Chi phí đề cập đến số tiền cần bỏ ra cho hoạt động hoặc mua sắm. Các từ liên quan: 'cost' (chi phí, giá cả), 'expenditure' (chi tiêu), 'budget' (ngân sách).
Video minh hoạ chi phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí
- chi phí caoHigh expenses
- chi phí gốcOriginal costs
- chi phí phụancillary cost
- chi phí vốncapital cost
- chi phí ăn ởLiving expenses
- chi phí khácmiscellaneous expense
- chi phí chungOverhead costs
- chi phí dự ánProject costs
- chi phí lươngsalary cost
- chi phí xử lýprocessing cost
- chi phí cơ hộiOpportunity cost
- chi phí đầu tưInvestment costs
Câu hỏi thường gặp về "chi phí"
Chi phí tiếng Anh là gì?
Chi phí tiếng Anh là "Expense" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền cần chi ra để thực hiện một hoạt động hoặc mua sắm.
"Expense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expense" nghĩa tiếng Việt là "chi phí". Chi phí đề cập đến số tiền cần bỏ ra cho hoạt động hoặc mua sắm.
Phát âm "Expense" như thế nào?
"Expense" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expense"?
The expense of this project is very high. — Chi phí của dự án này rất lớn.