Tiếng Việt
Chị tôi tiếng Anh là gì?
chị tôi tiếng Anh là my sister /maɪ ˈsɪstər/. Chị tôi là người phụ nữ lớn tuổi hơn tôi trong gia đình, thường là chị ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my sister
Ví dụ câu với chị tôi / my sister
- 1
My sister is coming to visit us tomorrow.
Chị tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào ngày mai.
- 2
I talked to my sister about the upcoming trip.
Tôi đã nói chuyện với chị tôi về chuyến đi sắp tới.
Ghi chú dùng từ chị tôi
Chị tôi là từ chỉ người chị ruột trong gia đình. Các từ liên quan: 'brother' (anh trai), 'sister-in-law' (chị dâu), 'family' (gia đình).
Video minh hoạ chị tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chị tôi
Câu hỏi thường gặp về "chị tôi"
Chị tôi tiếng Anh là gì?
Chị tôi tiếng Anh là "my sister" (danh từ), nghĩa là: Chị tôi là người phụ nữ lớn tuổi hơn tôi trong gia đình, thường là chị ruột.
"my sister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my sister" nghĩa tiếng Việt là "chị tôi". Chị tôi là từ chỉ người chị ruột trong gia đình.
Phát âm "my sister" như thế nào?
"my sister" có phiên âm IPA /maɪ ˈsɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my sister"?
Chị tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào ngày mai. — My sister is coming to visit us tomorrow.