Tiếng Việt
Chị yêu tiếng Anh là gì?
chị yêu tiếng Anh là dear sister /dɪr ˈsɪstər/. Chị gái thân thiết, thường dùng để gọi người chị trong gia đình hoặc người chị thân thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dear sister
Ví dụ câu với chị yêu / dear sister
- 1
Chị yêu của tôi luôn giúp đỡ tôi mỗi khi gặp khó khăn.
My dear sister always helps me when I face difficulties.
- 2
Chị yêu, em cần giúp đỡ với bài tập của mình.
Dear sister, I need help with my homework.
Ghi chú dùng từ chị yêu
Chị yêu là cách gọi thân mật dành cho chị gái hoặc người chị thân thiết. Các từ liên quan: 'chị' (older sister), 'em gái' (younger sister), 'gia đình' (family).
Video minh hoạ chị yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chị yêu
Câu hỏi thường gặp về "chị yêu"
Chị yêu tiếng Anh là gì?
Chị yêu tiếng Anh là "dear sister" (danh từ), nghĩa là: Chị gái thân thiết, thường dùng để gọi người chị trong gia đình hoặc người chị thân thiết.
"dear sister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dear sister" nghĩa tiếng Việt là "chị yêu". Chị yêu là cách gọi thân mật dành cho chị gái hoặc người chị thân thiết.
Phát âm "dear sister" như thế nào?
"dear sister" có phiên âm IPA /dɪr ˈsɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dear sister"?
My dear sister always helps me when I face difficulties. — Chị yêu của tôi luôn giúp đỡ tôi mỗi khi gặp khó khăn.