Tiếng Việt
Chí yếu tiếng Anh là gì?
chí yếu tiếng Anh là Pivotal /ˈpɪvətl/. Rất quan trọng hoặc trung tâm trong một hệ thống hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pivotal
Ví dụ câu với chí yếu / Pivotal
- 1
Vai trò của giáo dục trong sự phát triển của trẻ em là rất chí yếu.
The role of education in a child's development is pivotal.
- 2
Quyết định này là chìa khóa trong chiến lược của công ty.
This decision is pivotal in the company's strategy.
Ghi chú dùng từ chí yếu
Chí yếu có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc trung tâm. Các từ liên quan gồm 'crucial' (cực kỳ quan trọng), 'central' (trung tâm), và 'key' (chìa khóa).
Video minh hoạ chí yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chí yếu
Câu hỏi thường gặp về "chí yếu"
Chí yếu tiếng Anh là gì?
Chí yếu tiếng Anh là "Pivotal" (tính từ), nghĩa là: Rất quan trọng hoặc trung tâm trong một hệ thống hoặc quá trình.
"Pivotal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pivotal" nghĩa tiếng Việt là "chí yếu". Chí yếu có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc trung tâm.
Phát âm "Pivotal" như thế nào?
"Pivotal" có phiên âm IPA /ˈpɪvətl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pivotal"?
The role of education in a child's development is pivotal. — Vai trò của giáo dục trong sự phát triển của trẻ em là rất chí yếu.