Tiếng Việt
Chị yêu em tiếng Anh là gì?
chị yêu em tiếng Anh là I love you /aɪ lʌv ju/. Cụm từ thể hiện tình cảm yêu thương của người lớn đối với người nhỏ hơn hoặc cùng tuổi, thường dùng trong gia đình hoặc giữa các cặp đôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
I love you
Ví dụ câu với chị yêu em / I love you
- 1
Anh ấy nói "Chị yêu em" để thể hiện tình cảm với em gái.
He said 'I love you' to show his affection for his sister.
- 2
Trong thư, cô ấy viết "Chị yêu em" để gửi lời yêu thương đến em trai.
In her letter, she wrote 'I love you' to send her love to her brother.
Ghi chú dùng từ chị yêu em
Cụm từ thể hiện tình cảm yêu thương trong tiếng Việt, tương đương với 'I love you' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'love' (tình yêu), 'affection' (cảm xúc yêu thương), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ chị yêu em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chị yêu em
Câu hỏi thường gặp về "chị yêu em"
Chị yêu em tiếng Anh là gì?
Chị yêu em tiếng Anh là "I love you" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện tình cảm yêu thương của người lớn đối với người nhỏ hơn hoặc cùng tuổi, thường dùng trong gia đình hoặc giữa các cặp đôi.
"I love you" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"I love you" nghĩa tiếng Việt là "chị yêu em". Cụm từ thể hiện tình cảm yêu thương trong tiếng Việt, tương đương với 'I love you' trong tiếng Anh.
Phát âm "I love you" như thế nào?
"I love you" có phiên âm IPA /aɪ lʌv ju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "I love you"?
He said 'I love you' to show his affection for his sister. — Anh ấy nói "Chị yêu em" để thể hiện tình cảm với em gái.