Tiếng Việt
Chiêm bái tiếng Anh là gì?
chiêm bái tiếng Anh là pilgrimage /ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/. Hành trình đến một địa điểm linh thiêng để tôn kính hoặc cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pilgrimage
Ví dụ câu với chiêm bái / pilgrimage
- 1
Họ đã thực hiện một chuyến chiêm bái đến đền thờ cổ kính để cầu bình an.
They went on a pilgrimage to the ancient temple to pray for peace.
- 2
Chuyến chiêm bái của tôi kéo dài ba ngày tại các địa điểm linh thiêng trong khu vực.
My pilgrimage lasted three days visiting sacred sites in the area.
Ghi chú dùng từ chiêm bái
Chiêm bái là hành trình tôn kính các địa điểm linh thiêng, thường liên quan đến tôn giáo. Các từ liên quan: 'pilgrim' (người hành hương), 'sanctuary' (địa điểm linh thiêng), 'religion' (tôn giáo).
Video minh hoạ chiêm bái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiêm bái
Câu hỏi thường gặp về "chiêm bái"
Chiêm bái tiếng Anh là gì?
Chiêm bái tiếng Anh là "pilgrimage" (danh từ), nghĩa là: Hành trình đến một địa điểm linh thiêng để tôn kính hoặc cầu nguyện.
"pilgrimage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pilgrimage" nghĩa tiếng Việt là "chiêm bái". Chiêm bái là hành trình tôn kính các địa điểm linh thiêng, thường liên quan đến tôn giáo.
Phát âm "pilgrimage" như thế nào?
"pilgrimage" có phiên âm IPA /ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pilgrimage"?
They went on a pilgrimage to the ancient temple to pray for peace. — Họ đã thực hiện một chuyến chiêm bái đến đền thờ cổ kính để cầu bình an.