Tiếng Việt
Chiêm ngưỡng tiếng Anh là gì?
chiêm ngưỡng tiếng Anh là admire /ædˈmaɪr/. Sự ngưỡng mộ hoặc trân trọng vẻ đẹp hoặc phẩm chất của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admire
Ví dụ câu với chiêm ngưỡng / admire
- 1
Tôi thích chiêm ngưỡng những bức tranh nghệ thuật trong bảo tàng.
I love to admire the beautiful paintings in the museum.
- 2
Cô ấy đứng từ xa để chiêm ngưỡng cảnh vật tuyệt đẹp.
She stood from afar to admire the stunning scenery.
Ghi chú dùng từ chiêm ngưỡng
Chiêm ngưỡng thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc trân trọng. Các từ liên quan: ngưỡng mộ (admire), trân trọng (appreciate), thưởng thức (enjoy).
Video minh hoạ chiêm ngưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiêm ngưỡng
Câu hỏi thường gặp về "chiêm ngưỡng"
Chiêm ngưỡng tiếng Anh là gì?
Chiêm ngưỡng tiếng Anh là "admire" (danh từ), nghĩa là: Sự ngưỡng mộ hoặc trân trọng vẻ đẹp hoặc phẩm chất của ai đó hoặc cái gì đó.
"admire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admire" nghĩa tiếng Việt là "chiêm ngưỡng". Chiêm ngưỡng thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc trân trọng.
Phát âm "admire" như thế nào?
"admire" có phiên âm IPA /ædˈmaɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admire"?
I love to admire the beautiful paintings in the museum. — Tôi thích chiêm ngưỡng những bức tranh nghệ thuật trong bảo tàng.