The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếm đa số tiếng Anh là gì?

chiếm đa số tiếng Anh là be the majority /biː ðə məˈdʒɒrəti/. Chiếm phần lớn trong một nhóm hoặc tổng thể.

Hình minh hoạ "chiếm đa số" tiếng Anh là "be the majority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be the majority

Cụm từ
/biː ðə məˈdʒɒrəti/

Ví dụ câu với chiếm đa số / be the majority

  1. 1

    Trong cuộc bầu cử, đảng của ông ấy chiếm đa số phiếu.

    His party was able to be the majority in the parliament.

  2. 2

    Trong lớp học, học sinh nữ chiếm đa số.

    In the class, female students are the majority.

Ghi chú dùng từ chiếm đa số

Cụm từ này dùng để chỉ phần lớn hoặc số lượng lớn hơn trong một nhóm. Các từ liên quan: 'majority' (đa số), 'minority' (thiểu số), 'plurality' (số nhiều).

Video minh hoạ chiếm đa số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếm đa số

Câu hỏi thường gặp về "chiếm đa số"

Chiếm đa số tiếng Anh là gì?

Chiếm đa số tiếng Anh là "be the majority" (cụm từ), nghĩa là: Chiếm phần lớn trong một nhóm hoặc tổng thể.

"be the majority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be the majority" nghĩa tiếng Việt là "chiếm đa số". Cụm từ này dùng để chỉ phần lớn hoặc số lượng lớn hơn trong một nhóm.

Phát âm "be the majority" như thế nào?

"be the majority" có phiên âm IPA /biː ðə məˈdʒɒrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be the majority"?

His party was able to be the majority in the parliament. — Trong cuộc bầu cử, đảng của ông ấy chiếm đa số phiếu.