The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại đa số tiếng Anh là gì?

đại đa số tiếng Anh là majority /məˈʤɔrəti/. Phần lớn, số đông trong một tập hợp hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "đại đa số" tiếng Anh là "majority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

majority

Danh từ
/məˈʤɔrəti/

Ví dụ câu với đại đa số / majority

  1. 1

    Đại đa số người dân ủng hộ dự án mới.

    The majority of the people support the new project.

  2. 2

    Trong cuộc bầu cử, đa số phiếu đã thuộc về ứng cử viên đó.

    In the election, the candidate received the majority of votes.

Ghi chú dùng từ đại đa số

Đại đa số thể hiện phần lớn hoặc số đông. Các từ liên quan: 'minority' (thiểu số), 'plurality' (đa số nhỏ), 'consensus' (đồng thuận).

Video minh hoạ đại đa số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại đa số

Câu hỏi thường gặp về "đại đa số"

Đại đa số tiếng Anh là gì?

Đại đa số tiếng Anh là "majority" (danh từ), nghĩa là: Phần lớn, số đông trong một tập hợp hoặc nhóm.

"majority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"majority" nghĩa tiếng Việt là "đại đa số". Đại đa số thể hiện phần lớn hoặc số đông.

Phát âm "majority" như thế nào?

"majority" có phiên âm IPA /məˈʤɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "majority"?

The majority of the people support the new project. — Đại đa số người dân ủng hộ dự án mới.