Tiếng Việt
Phần lớn tiếng Anh là gì?
phần lớn tiếng Anh là majority /məˈʤɔrəti/. Phần lớn chỉ số lượng hoặc số lượng chiếm ưu thế trong một tập hợp hoặc tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
majority
Ví dụ câu với phần lớn / majority
- 1
Phần lớn học sinh thích chơi thể thao.
The majority of students enjoy playing sports.
- 2
Phần lớn người dân ủng hộ dự án này.
The majority of the people support this project.
Ghi chú dùng từ phần lớn
Phần lớn thể hiện sự chiếm ưu thế về số lượng hoặc tầm quan trọng. Các từ liên quan gồm 'most' (hầu hết), 'bulk' (phần lớn, phần chính), 'predominance' (sự chiếm ưu thế).
Video minh hoạ phần lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần lớn
Câu hỏi thường gặp về "phần lớn"
Phần lớn tiếng Anh là gì?
Phần lớn tiếng Anh là "majority" (danh từ), nghĩa là: Phần lớn chỉ số lượng hoặc số lượng chiếm ưu thế trong một tập hợp hoặc tổng thể.
"majority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"majority" nghĩa tiếng Việt là "phần lớn". Phần lớn thể hiện sự chiếm ưu thế về số lượng hoặc tầm quan trọng.
Phát âm "majority" như thế nào?
"majority" có phiên âm IPA /məˈʤɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "majority"?
The majority of students enjoy playing sports. — Phần lớn học sinh thích chơi thể thao.