Tiếng Việt
Chiếm thị phần tiếng Anh là gì?
chiếm thị phần tiếng Anh là market share /ˈmɑːkɪt ʃeə/. Phần trăm thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm chiếm giữ so với toàn bộ thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market share
Ví dụ câu với chiếm thị phần / market share
- 1
Công ty này đã tăng thị phần trong ngành công nghiệp điện tử.
This company has increased its market share in the electronics industry.
- 2
Chiếm thị phần là mục tiêu chính của các doanh nghiệp cạnh tranh.
Gaining market share is a main goal for competing businesses.
Ghi chú dùng từ chiếm thị phần
Chiếm thị phần là cách đo lường vị trí của một doanh nghiệp trên thị trường so với các đối thủ cạnh tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market growth' (tăng trưởng thị trường), 'competitive advantage' (lợi thế cạnh tranh), và 'brand loyalty' (lòng trung thành của khách hàng).
Video minh hoạ chiếm thị phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm thị phần
Câu hỏi thường gặp về "chiếm thị phần"
Chiếm thị phần tiếng Anh là gì?
Chiếm thị phần tiếng Anh là "market share" (danh từ), nghĩa là: Phần trăm thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm chiếm giữ so với toàn bộ thị trường.
"market share" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market share" nghĩa tiếng Việt là "chiếm thị phần". Chiếm thị phần là cách đo lường vị trí của một doanh nghiệp trên thị trường so với các đối thủ cạnh tranh.
Phát âm "market share" như thế nào?
"market share" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt ʃeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market share"?
This company has increased its market share in the electronics industry. — Công ty này đã tăng thị phần trong ngành công nghiệp điện tử.