Tiếng Việt
Cùng sở thích tiếng Anh là gì?
cùng sở thích tiếng Anh là share the same interests /ʃɛər ðə seɪm ˈɪntrəsts/. Chia sẻ sở thích giống nhau, thường dùng để mô tả hai hoặc nhiều người có sở thích chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
share the same interests
Ví dụ câu với cùng sở thích / share the same interests
- 1
Chúng tôi thích chơi thể thao cùng nhau.
We like to play sports together.
- 2
Họ chia sẻ sở thích về âm nhạc và thường đi xem concert cùng nhau.
They share the same interest in music and often go to concerts together.
Ghi chú dùng từ cùng sở thích
Cụm từ này dùng để diễn tả việc hai hoặc nhiều người có sở thích chung. Các từ liên quan: 'interest' (sở thích), 'hobby' (sở thích, sở thích cá nhân), 'common' (chung, cùng nhau).
Video minh hoạ cùng sở thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cùng sở thích
Câu hỏi thường gặp về "cùng sở thích"
Cùng sở thích tiếng Anh là gì?
Cùng sở thích tiếng Anh là "share the same interests" (động từ), nghĩa là: Chia sẻ sở thích giống nhau, thường dùng để mô tả hai hoặc nhiều người có sở thích chung.
"share the same interests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"share the same interests" nghĩa tiếng Việt là "cùng sở thích". Cụm từ này dùng để diễn tả việc hai hoặc nhiều người có sở thích chung.
Phát âm "share the same interests" như thế nào?
"share the same interests" có phiên âm IPA /ʃɛər ðə seɪm ˈɪntrəsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "share the same interests"?
We like to play sports together. — Chúng tôi thích chơi thể thao cùng nhau.